雞鳴枕

kê minh chẩm

Hán Việt: kê minh chẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (minh) + (chẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雞鳴枕 īmíngzhěn n. pillow for the dead