雞黍期 jī shǔ qī · kê thử kì Hán Việt: kê thử kì · Pinyin: jī shǔ qī Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 黍 (thử) + 期 (kì)Pinyinjī shǔ qīHán Việtkê thử kìCấu tạo雞 + 黍 + 期 · kê + thử + kì nghĩa thành phần: kê + thử + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"鸡黍约"。