鳶肩豺目

yuān jiān chái mù diên kiên sài mục

Hán Việt: diên kiên sài mục · Pinyin: yuān jiān chái mù

Tổng quan

Cấu tạo: (diên) + (kiên) + (sài) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸肩似鹰,目凶如豺。形容人相貌阴险凶恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肩耸像鸱,目凶如豺。形容奸恶的相貌。