鳶肩鵠頸
diên kiên hộc cảnh
Hán Việt: diên kiên hộc cảnh · Pinyin: yuān jiān hú jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如鸢之耸肩,如鹄之伸颈。形容伏案苦思的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如鸢之耸肩,如鹄之伸颈。形容伏案苦思的样子。
Hán Việt: diên kiên hộc cảnh · Pinyin: yuān jiān hú jǐng