鳴不平
minh bất bình
Hán Việt: minh bất bình · Pinyin: míng bù píng
Tổng quan
lên tiếng phản đối bất công | phản đối sự không công bằng
Nghĩa
Việt
- Cihui lên tiếng phản đối bất công | phản đối sự không công bằng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对不公平的事表示愤慨并发表公正的意见。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对不公平的事表示愤慨并发表公正的意见。
Eng
- CC-CEDICT to cry out against injustice|to protest unfairness
- Cihui to cry out against injustice; to protest unfairness