鳴鳳條

míng fèng tiáo minh phượng điều

Hán Việt: minh phượng điều · Pinyin: míng fèng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phượng) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指梧桐。相传凤凰非梧桐不栖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指梧桐。相传凤凰非梧桐不栖。