鳴天鼓

míng tiān gǔ minh thiên cổ

Hán Việt: minh thiên cổ · Pinyin: míng tiān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thiên) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教养身所用的一种扣齿法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教养身所用的一种扣齿法。