鳴岐鳳

míng qí fèng minh kì phượng

Hán Việt: minh kì phượng · Pinyin: míng qí fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (kì) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣于岐山的凤凰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸣于岐山的凤凰。