鳴玉宴

míng yù yàn minh ngọc yến

Hán Việt: minh ngọc yến · Pinyin: míng yù yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (ngọc) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸣玉燕"; 谓鸣玉佩而侍宴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸣玉燕"。 2.谓鸣玉佩而侍宴。