鳴珂巷

míng kē xiàng minh kha hạng

Hán Việt: minh kha hạng · Pinyin: míng kē xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (kha) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鸣珂曲"。