鳴金賦 míng jīn fù · minh kim phú Hán Việt: minh kim phú · Pinyin: míng jīn fù Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 金 (kim) + 賦 (phú)Pinyinmíng jīn fùHán Việtminh kim phúCấu tạo鳴 + 金 + 賦 · minh + kim + phú nghĩa thành phần: minh + kim + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言金声玉振的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言金声玉振的诗文。