鳴鐘者 minh chung giả Hán Việt: minh chung giả Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鐘 (chung) + 者 (giả)Hán Việtminh chung giảCấu tạo鳴 + 鐘 + 者 · minh + chung + giả nghĩa thành phần: minh + chung + giả