鳴門卷 míngménjuǎn · minh môn quyển Hán Việt: minh môn quyển · Pinyin: míngménjuǎn Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 門 (môn) + 卷 (quyển)PinyinmíngménjuǎnHán Việtminh môn quyểnCấu tạo鳴 + 門 + 卷 · minh + môn + quyển nghĩa thành phần: minh + môn + quyển Nghĩa EngCihui narutomaki