鳴陽鳳

míng yáng fèng minh dương phượng

Hán Việt: minh dương phượng · Pinyin: míng yáng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (dương) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻敢于伸张正义的贤才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻敢于伸张正义的贤才。