鷗鷺盟 ōu lù méng · âu lộ minh Hán Việt: âu lộ minh · Pinyin: ōu lù méng Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 鷺 (lộ) + 盟 (minh)Pinyinōu lù méngHán Việtâu lộ minhCấu tạo鷗 + 鷺 + 盟 · âu + lộ + minh nghĩa thành phần: âu + lộ + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鸥盟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鸥盟。