鸦嘴帽

nha chủy mạo

Hán Việt: nha chủy mạo

Tổng quan

Cấu tạo: 鴉 (nha) + 嘴 (chủy) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ mỏ quạ
  • Biên soạn cap M:¹dǐng

Eng

  • Cihui 鴉嘴帽 āzuǐmào n. cap M:¹dǐng

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸦嘴卷尾 · 鸦嘴锄 · 鸦嘴