鴉頭襪 nha đầu miệt Hán Việt: nha đầu miệt Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 頭 (đầu) + 襪 (miệt)Hán Việtnha đầu miệtCấu tạo鴉 + 頭 + 襪 · nha + đầu + miệt nghĩa thành phần: nha + đầu + miệt Nghĩa EngCihui 鴉頭襪 ātóuwà n. <trad.> <i>tabi</i> sock M:¹shuāng