鴉片癖 nha phiến phích Hán Việt: nha phiến phích Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 片 (phiến) + 癖 (phích)Hán Việtnha phiến phíchCấu tạo鴉 + 片 + 癖 · nha + phiến + phích nghĩa thành phần: nha + phiến + phích