鴉翎鈔 yā líng chāo · nha linh sao Hán Việt: nha linh sao · Pinyin: yā líng chāo Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 翎 (linh) + 鈔 (sao)Pinyinyā líng chāoHán Việtnha linh saoCấu tạo鴉 + 翎 + 鈔 · nha + linh + sao nghĩa thành phần: nha + linh + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时纸币名。两旁花纹重墨如鸦翎,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古时纸币名。两旁花纹重墨如鸦翎,故称。