鴉膽子

yā dǎn zi nha đảm tử

Hán Việt: nha đảm tử · Pinyin: yā dǎn zi

Tổng quan

nha đản tử: quả nha đản tử/hạt nha đản tử

Cấu tạo: (nha) + (đảm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nha đản tử: quả nha đản tử/hạt nha đản tử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶灌木或小乔木。羽状复叶,小叶卵状披针形,花小,白色微绿或暗紫色,结核果,卵形,熟时黑色。产于我国西南至南部,亦见于印度﹑马来西亚﹑菲律宾。中医学以果实入药,对阿米巴痢疾﹑疟疾等病有疗效。亦指这种树木的果实或种子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落叶灌木或小乔木。羽状复叶,小叶卵状披针形,花小,白色微绿或暗紫色,结核果,卵形,熟时黑色。产于我国西南至南部,亦见于印度﹑马来西亚﹑菲律宾。中医学以果实入药,对阿米巴痢疾﹑疟疾等病有疗效。亦指这种树木的果实或种子。

Eng

  • Cihui 鴉膽子 ādǎnzǐ n. <Ch. med.> Java brucea