鴉觜金 yā zī jīn · nha tuy kim Hán Việt: nha tuy kim · Pinyin: yā zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 觜 (tuy) + 金 (kim)Pinyinyā zī jīnHán Việtnha tuy kimCấu tạo鴉 + 觜 + 金 · nha + tuy + kim nghĩa thành phần: nha + tuy + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代术士用铁制成的黑色粗金,形似鸦嘴,因称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代术士用铁制成的黑色粗金,形似鸦嘴,因称。