鴉鶻石 yā gǔ shí · nha cốt thạch Hán Việt: nha cốt thạch · Pinyin: yā gǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 鶻 (cốt) + 石 (thạch)Pinyinyā gǔ shíHán Việtnha cốt thạchCấu tạo鴉 + 鶻 + 石 · nha + cốt + thạch nghĩa thành phần: nha + cốt + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓝色宝石名。古代用作装饰品。Tân Hoa Tự Điển 1.蓝色宝石名。古代用作装饰品。