鴇母的 bảo mẫu đích Hán Việt: bảo mẫu đích Tổng quan tục tĩu dâm ô Cấu tạo: 鴇 (bảo) + 母 (mẫu) + 的 (đích)Hán Việtbảo mẫu đíchCấu tạo鴇 + 母 + 的 · bảo + mẫu + đích nghĩa thành phần: bảo + mẫu + đích Nghĩa ViệtCihui tục tĩu dâm ô