鴨內臟 yā nèi zàng · áp nội tạng Hán Việt: áp nội tạng · Pinyin: yā nèi zàng Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 內 (nội) + 臟 (tạng)Pinyinyā nèi zàngHán Việtáp nội tạngCấu tạo鴨 + 內 + 臟 · áp + nội + tạng nghĩa thành phần: áp + nội + tạng