鴨圓兒 áp viên nhi Hán Việt: áp viên nhi Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 圓 (viên) + 兒 (nhi)Hán Việtáp viên nhiCấu tạo鴨 + 圓 + 兒 · áp + viên + nhi nghĩa thành phần: áp + viên + nhi Nghĩa EngCihui 鴨圓兒 āyuánr n. an oval shape; elliptic-