鴨子兒

yā zǐ r áp tử nhi

Hán Việt: áp tử nhi · Pinyin: yā zǐ r

Tổng quan

(thông tục) trứng vịt trứng vịt。鴨蛋。

Cấu tạo: (áp) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) trứng vịt trứng vịt。鴨蛋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴨所產的卵。也稱為「鴨蛋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸭蛋。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) duck's egg
  • Cihui (coll.) duck's egg