鴨尾艄 áp vĩ sao Hán Việt: áp vĩ sao Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 尾 (vĩ) + 艄 (sao)Hán Việtáp vĩ saoCấu tạo鴨 + 尾 + 艄 · áp + vĩ + sao nghĩa thành phần: áp + vĩ + sao Nghĩa EngCihui 鴨尾艄 āwěishāo n. fantail (of a boat)