鴨屁股

yā pì gǔ áp thí cổ

Hán Việt: áp thí cổ · Pinyin: yā pì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (thí) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发型的一种。其脑后部分状如鸭尾,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发型的一种。其脑后部分状如鸭尾,故称。