鴨淥水 yā lù shuǐ · áp lục thủy Hán Việt: áp lục thủy · Pinyin: yā lù shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 淥 (lục) + 水 (thủy)Pinyinyā lù shuǐHán Việtáp lục thủyCấu tạo鴨 + 淥 + 水 · áp + lục + thủy nghĩa thành phần: áp + lục + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鸭緑水"。