鸭绒服

áp nhung phục

Hán Việt: áp nhung phục

Tổng quan

Cấu tạo: 鴨 (áp) + 絨 (nhung) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo lông vịt
  • Biên soạn eiderdown coat M:²jiàn

Eng

  • Cihui 鴨絨服 āróngfú n. eiderdown coat M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸭绒被 · 鴨絨 · 鸭绒