鴨絨服 áp nhung phục Hán Việt: áp nhung phục Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 絨 (nhung) + 服 (phục)Hán Việtáp nhung phụcCấu tạo鴨 + 絨 + 服 · áp + nhung + phục nghĩa thành phần: áp + nhung + phục Nghĩa EngCihui 鴨絨服 āróngfú n. eiderdown coat M:²jiàn