鴨翅席 áp sí tịch Hán Việt: áp sí tịch Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 翅 (sí) + 席 (tịch)Hán Việtáp sí tịchCấu tạo鴨 + 翅 + 席 · áp + sí + tịch nghĩa thành phần: áp + sí + tịch Nghĩa EngCihui 鴨翅席 āchìxí n. a banquet featuring ducks and fish fins