鴨腳子 yā jiǎo zi · áp cước tử Hán Việt: áp cước tử · Pinyin: yā jiǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 腳 (cước) + 子 (tử)Pinyinyā jiǎo ziHán Việtáp cước tửCấu tạo鴨 + 腳 + 子 · áp + cước + tử nghĩa thành phần: áp + cước + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银杏的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.银杏的别称。