鴨蛋圓兒

áp đản viên nhi

Hán Việt: áp đản viên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (đản) + (viên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鴨蛋圓兒 ādànyuánr ►See yādànyuán