鴨蛋臉兒 áp đản kiểm nhi Hán Việt: áp đản kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 蛋 (đản) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtáp đản kiểm nhiCấu tạo鴨 + 蛋 + 臉 + 兒 · áp + đản + kiểm + nhi nghĩa thành phần: áp + đản + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 鴨蛋臉兒 ādànliǎnr ►See yādànliǎn