鴨蛋臉兒

áp đản kiểm nhi

Hán Việt: áp đản kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (đản) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鴨蛋臉兒 ādànliǎnr ►See yādànliǎn