鴨青鈔 yā qīng chāo · áp thanh sao Hán Việt: áp thanh sao · Pinyin: yā qīng chāo Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 青 (thanh) + 鈔 (sao)Pinyinyā qīng chāoHán Việtáp thanh saoCấu tạo鴨 + 青 + 鈔 · áp + thanh + sao nghĩa thành phần: áp + thanh + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鸦青钞。元代印制的鸦青色纸币。Tân Hoa Tự Điển 1.即鸦青钞。元代印制的鸦青色纸币。