鴞心鹺舌

xiāo xīn lí shé hào tâm ta thiệt

Hán Việt: hào tâm ta thiệt · Pinyin: xiāo xīn lí shé

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tâm) + (ta) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸮鸟的心,黄鹂的鸣声。比喻居心狠毒,但说话动听。