鴞鳥生翼

xiǎo niǎo shēng yì hào điểu sanh dực

Hán Việt: hào điểu sanh dực · Pinyin: xiǎo niǎo shēng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (điểu) + (sanh) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧传鸮鸟不孝,母哺翼成,啄母睛而去。比喻忘恩负义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧传鸮鸟不孝,母哺翼成,啄母睛而去。比喻忘恩负义。