鴞鳴鼠暴
hào minh thử bạo
Hán Việt: hào minh thử bạo · Pinyin: zhāng míng shǔ bào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸮鸟鸣叫,老鼠肆暴。比喻恶人气焰嚣张。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸮鸟鸣叫,老鼠肆暴。比喻恶人气焰嚣张。
Hán Việt: hào minh thử bạo · Pinyin: zhāng míng shǔ bào