鴟頭酒 chī tóu jiǔ · si đầu tửu Hán Việt: si đầu tửu · Pinyin: chī tóu jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 頭 (đầu) + 酒 (tửu)Pinyinchī tóu jiǔHán Việtsi đầu tửuCấu tạo鴟 + 頭 + 酒 · si + đầu + tửu nghĩa thành phần: si + đầu + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用鸱鸟之头制成的药酒。Tân Hoa Tự Điển 1.用鸱鸟之头制成的药酒。