鴟目虎吻

chī mù hǔ wěn si mục hổ vẫn

Hán Việt: si mục hổ vẫn · Pinyin: chī mù hǔ wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (mục) + (hổ) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸱:鹞鹰,一种猛禽;吻:嘴唇边。形容人相貌阴险凶恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如鸱之目,如虎之口。奸狠凶恶貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸱鹞鹰,一种猛禽;吻嘴唇边。形容人相貌阴险凶恶。

Eng

  • Cihui 鴟目虎吻 hīmùhǔwěn id. very fierce-looking face