鴟鴞弄舌

chī xiāo nòng shé si hào lộng thiệt

Hán Việt: si hào lộng thiệt · Pinyin: chī xiāo nòng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (hào) + (lộng) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸱鸮:猫头鹰一类的鸟,比喻小人。鸱鸮卖弄口舌。比喻小人拨弄是非,得以逞强。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸱鸮猫头鹰一类的鸟,比喻小人。鸱鸮卖弄口舌。比喻小人拨弄是非,得以逞强。