鴛鴦怨曲

yuān yāng yuàn qū uyên ương oán khúc

Hán Việt: uyên ương oán khúc · Pinyin: yuān yāng yuàn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (oán) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。即《于飞乐》。双调七十二字,前段八句,四平韵,后段八句,三平韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《于飞乐》。双调七十二字,前段八句,四平韵,后段八句,三平韵。