鴛鴦火鍋 yuān yāng huǒ guō · uyên ương hỏa oa Hán Việt: uyên ương hỏa oa · Pinyin: yuān yāng huǒ guō Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 火 (hỏa) + 鍋 (oa)Pinyinyuān yāng huǒ guōHán Việtuyên ương hỏa oaCấu tạo鴛 + 鴦 + 火 + 鍋 · uyên + ương + hỏa + oa nghĩa thành phần: uyên + ương + hỏa + oa