鴛鷺羣

yuān lù qún uyên lộ quần

Hán Việt: uyên lộ quần · Pinyin: yuān lù qún

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (lộ) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻僚友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻僚友。