鸺鹠心 hưu lưu tâm Hán Việt: hưu lưu tâm Tổng quan hưu lưu tâm (術語)見六十心條。☸ Cấu tạo: 鸺 (hưu) + 鹠 (lưu) + 心 (tâm)Hán Việthưu lưu tâmCấu tạo鸺 + 鹠 + 心 · hưu + lưu + tâm nghĩa thành phần: hưu + lưu + tâm Nghĩa ViệtCihui hưu lưu tâm (術語)見六十心條。☸