鴿籠原理 gē lóng yuán lǐ · cáp lung nguyên lí Hán Việt: cáp lung nguyên lí · Pinyin: gē lóng yuán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 籠 (lung) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Pinyingē lóng yuán lǐHán Việtcáp lung nguyên líCấu tạo鴿 + 籠 + 原 + 理 · cáp + lung + nguyên + lí nghĩa thành phần: cáp + lung + nguyên + lí