鴿胸雕花

cáp hung điêu hoa

Hán Việt: cáp hung điêu hoa

Tổng quan

móng, vuốt (chim mồi), gốc (biên lai, séc...), bài chia còn dư

Cấu tạo: 鴿 (cáp) + (hung) + (điêu) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móng, vuốt (chim mồi), gốc (biên lai, séc...), bài chia còn dư