鸞膠再續 luán jiāo zài xù · loan giao tái tục Hán Việt: loan giao tái tục · Pinyin: luán jiāo zài xù Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 膠 (giao) + 再 (tái) + 續 (tục)Pinyinluán jiāo zài xùHán Việtloan giao tái tụcCấu tạo鸞 + 膠 + 再 + 續 · loan + giao + tái + tục nghĩa thành phần: loan + giao + tái + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸾胶:传说中的一种胶,能把弓弦断处粘在一起。后用以指男子续娶。