鸞鵠停峙

luán hú tíng zhì loan hộc đình trĩ

Hán Việt: loan hộc đình trĩ · Pinyin: luán hú tíng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (hộc) + (đình) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停:停留止息;峙:耸立。像鸾鹄一样停息和耸立着。多用以喻称他人子孙俊秀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像鸾鹄似地停息直立。用以比喻子孙贤俊。
  • Tân Hoa Tự Điển 像鸾鹄似地停息直立。用以比喻子孙贤俊。