鴻函鉅櫝 hóng hán jù dú · hồng hàm cự độc Hán Việt: hồng hàm cự độc · Pinyin: hóng hán jù dú Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 函 (hàm) + 鉅 (cự) + 櫝 (độc)Pinyinhóng hán jù dúHán Việthồng hàm cự độcCấu tạo鴻 + 函 + 鉅 + 櫝 · hồng + hàm + cự + độc nghĩa thành phần: hồng + hàm + cự + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指丰富的藏书。